安如泰山

ān rú tài shān an như thái san

Hán Việt: an như thái san · Pinyin: ān rú tài shān

Tổng quan

vững như núi Thái Sơn | rắn như đá

Cấu tạo: (an) + (như) + (thái) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vững như núi Thái Sơn | rắn như đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容穩定牢固如泰山一般,不可動搖。《三國演義》第四五回:「亮雖居虎口,安如泰山。」也作「安若泰山」、「穩如泰山」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容象泰山一样稳固,不可动摇。

Eng

  • CC-CEDICT as secure as Mount Taishan|as solid as a rock
  • Cihui 安如泰山 nrútàishān f.e. as solid as Mt. Tai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

安如磐石

Từ trái nghĩa

一发千钧