一髮千鈞

yī fà qiān jūn nhất phát thiên quân

Hán Việt: nhất phát thiên quân · Pinyin: yī fà qiān jūn

Tổng quan

chỉ mành treo chuông: ngàn cân treo sợi tóc

Cấu tạo: (nhất) + (phát) + (thiên) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ mành treo chuông: ngàn cân treo sợi tóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:头发;钧:古代的重量单位,合三十斤。危险得好像千钧重量吊在一根头发上。比喻情况万分危急。
  • Tân Hoa Tự Điển 见千钧一发”(74页)。
  • Tân Hoa Tự Điển 发头发;钧古代的重量单位,合三十斤。危险得好象千钧重量吊在一根头发上。比喻情况万分危急。

Eng

  • Cihui 一髮千鈞 īfàqiānjūn f.e. in imminent peril

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

危如累卵

Từ trái nghĩa

安如泰山