安如盤石
an như bàn thạch
Hán Việt: an như bàn thạch · Pinyin: ān rú pán shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容堅定穩固,不可動搖。《文明小史》第二九回:「像這般的鬧起來,只怕安如盤石的中國,就有些兒不穩當了。」
Hán Việt: an như bàn thạch · Pinyin: ān rú pán shí