安妮勃朗特 ān nī bó lǎng tè · an ni bột lãng đặc Hán Việt: an ni bột lãng đặc · Pinyin: ān nī bó lǎng tè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 妮 (ni) + 勃 (bột) + 朗 (lãng) + 特 (đặc)Pinyinān nī bó lǎng tèHán Việtan ni bột lãng đặcCấu tạo安 + 妮 + 勃 + 朗 + 特 · an + ni + bột + lãng + đặc nghĩa thành phần: an + ni + bột + lãng + đặc