安妮特班寧 ān nī tè bān níng · an ni đặc ban ninh Hán Việt: an ni đặc ban ninh · Pinyin: ān nī tè bān níng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 妮 (ni) + 特 (đặc) + 班 (ban) + 寧 (ninh)Pinyinān nī tè bān níngHán Việtan ni đặc ban ninhCấu tạo安 + 妮 + 特 + 班 + 寧 · an + ni + đặc + ban + ninh nghĩa thành phần: an + ni + đặc + ban + ninh