安室奈美惠 ān shì nài měi huì · an thất nại mĩ huệ Hán Việt: an thất nại mĩ huệ · Pinyin: ān shì nài měi huì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 室 (thất) + 奈 (nại) + 美 (mĩ) + 惠 (huệ)Pinyinān shì nài měi huìHán Việtan thất nại mĩ huệCấu tạo安 + 室 + 奈 + 美 + 惠 · an + thất + nại + mĩ + huệ nghĩa thành phần: an + thất + nại + mĩ + huệ