安尼威吐克 an ni uy thổ khắc Hán Việt: an ni uy thổ khắc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 尼 (ni) + 威 (uy) + 吐 (thổ) + 克 (khắc)Hán Việtan ni uy thổ khắcCấu tạo安 + 尼 + 威 + 吐 + 克 · an + ni + uy + thổ + khắc nghĩa thành phần: an + ni + uy + thổ + khắc Nghĩa EngCihui eniwetok