安尼米基系 an ni mễ cơ hệ Hán Việt: an ni mễ cơ hệ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 尼 (ni) + 米 (mễ) + 基 (cơ) + 系 (hệ)Hán Việtan ni mễ cơ hệCấu tạo安 + 尼 + 米 + 基 + 系 · an + ni + mễ + cơ + hệ nghĩa thành phần: an + ni + mễ + cơ + hệ Nghĩa EngCihui Animikean