安德萊赫特 ān dé lái hè tè · an đức lai hách đặc Hán Việt: an đức lai hách đặc · Pinyin: ān dé lái hè tè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 赫 (hách) + 特 (đặc)Pinyinān dé lái hè tèHán Việtan đức lai hách đặcCấu tạo安 + 德 + 萊 + 赫 + 特 · an + đức + lai + hách + đặc nghĩa thành phần: an + đức + lai + hách + đặc