安息日旅程 an tức nhật lữ trình Hán Việt: an tức nhật lữ trình Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 日 (nhật) + 旅 (lữ) + 程 (trình)Hán Việtan tức nhật lữ trìnhCấu tạo安 + 息 + 日 + 旅 + 程 · an + tức + nhật + lữ + trình nghĩa thành phần: an + tức + nhật + lữ + trình Nghĩa EngCihui Sabbath-day's journey