安息香属

ān xī xiāng shǔan tức hương chúc

Hán Việt: an tức hương chúc · Pinyin: ān xī xiāng shǔ

Tổng quan

chi Styrax (cây)

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 香 (hương) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa giọt tuyết
  • Cihui nhũ hương
  • Tần suất từ chi Styrax (cây) , hoa giọt tuyết , nhũ hương

Eng

  • Cihui Styrax (tree genus); snowdrop; benzoin
  • Tần suất từ Styrax (tree genus); snowdrop; benzoin

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息日的 · 安息茴香 · 安息香的 · 安息香科 · 安息香脂 · 安息香酸 · 安息国 · 安息所