安息香脂

ān xī xiāng zhīan tức hương chi

Hán Việt: an tức hương chi · Pinyin: ān xī xiāng zhī

Tổng quan

benzoinum

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 香 (hương) + 脂 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa benzoe (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Eng

  • Cihui benzoinum; benzoin resin (used in TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息日的 · 安息茴香 · 安息香属 · 安息香的 · 安息香科 · 安息香酸 · 安息国 · 安息所