安息国

ān xī guóan tức quốc

Hán Việt: an tức quốc · Pinyin: ān xī guó

Tổng quan

Nước Pathia

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước Parthia
  • Google Alex v6 Parthia
  • Tần suất từ Nước Pathia

Eng

  • Cihui Parthia
  • Tần suất từ Parthia

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息所 · 安息日 · 安息的 · 安息香 · 安息 · 安息日的 · 安息茴香 · 安息香属