安息所

an tức sở

Hán Việt: an tức sở

Tổng quan

bến tàu, cảng, (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi an nghỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi haven

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息国 · 安息日 · 安息的 · 安息香 · 安息 · 安息日的 · 安息茴香 · 安息香属