安息日的

an tức nhật đích

Hán Việt: an tức nhật đích

Tổng quan

(thuộc) ngày Xaba, năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần), năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...) (thuộc) ngày Xaba; giống ng

Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 日 (nhật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc Sa-bát
  • Tần suất từ (thuộc) ngày Xaba, năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần), năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...) (thuộc) ngày Xaba; giống ngày xaba, nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu), thời kỳ được nghỉ phép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sabbatic

Eng

  • Tần suất từ sabbatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

安息茴香 · 安息香属 · 安息香的 · 安息香科 · 安息香脂 · 安息香酸 · 安息国 · 安息所