安排某人做

an bài mỗ nhân tố

Hán Việt: an bài mỗ nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp cho

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arrange for

Eng

  • Cihui arrange for

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 安排人力 · 安排劳力 · 安排膳宿