安排某人做 an bài mỗ nhân tố Hán Việt: an bài mỗ nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 做 (tố)Hán Việtan bài mỗ nhân tốCấu tạo安 + 排 + 某 + 人 + 做 · an + bài + mỗ + nhân + tố nghĩa thành phần: an + bài + mỗ + nhân + tố Nghĩa EngCihui arrange for