安提柯一世 ān tí kē yī shì · an đề kha nhất thế Hán Việt: an đề kha nhất thế · Pinyin: ān tí kē yī shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 提 (đề) + 柯 (kha) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinān tí kē yī shìHán Việtan đề kha nhất thếCấu tạo安 + 提 + 柯 + 一 + 世 · an + đề + kha + nhất + thế nghĩa thành phần: an + đề + kha + nhất + thế