安提柯三世 ān tí kē sān shì · an đề kha tam thế Hán Việt: an đề kha tam thế · Pinyin: ān tí kē sān shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 提 (đề) + 柯 (kha) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinān tí kē sān shìHán Việtan đề kha tam thếCấu tạo安 + 提 + 柯 + 三 + 世 · an + đề + kha + tam + thế nghĩa thành phần: an + đề + kha + tam + thế