安替比林基 an thế bỉ lâm cơ Hán Việt: an thế bỉ lâm cơ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 比 (bỉ) + 林 (lâm) + 基 (cơ)Hán Việtan thế bỉ lâm cơCấu tạo安 + 替 + 比 + 林 + 基 · an + thế + bỉ + lâm + cơ nghĩa thành phần: an + thế + bỉ + lâm + cơ Nghĩa EngCihui antipyrinyl