安替比林基

an thế bỉ lâm cơ

Hán Việt: an thế bỉ lâm cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (thế) + (bỉ) + (lâm) + (cơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antipyrinyl