安條克七世 ān tiáo kè qī shì · an điều khắc thất thế Hán Việt: an điều khắc thất thế · Pinyin: ān tiáo kè qī shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc) + 七 (thất) + 世 (thế)Pinyinān tiáo kè qī shìHán Việtan điều khắc thất thếCấu tạo安 + 條 + 克 + 七 + 世 · an + điều + khắc + thất + thế nghĩa thành phần: an + điều + khắc + thất + thế