安條克九世 ān tiáo kè jiǔ shì · an điều khắc cửu thế Hán Việt: an điều khắc cửu thế · Pinyin: ān tiáo kè jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyinān tiáo kè jiǔ shìHán Việtan điều khắc cửu thếCấu tạo安 + 條 + 克 + 九 + 世 · an + điều + khắc + cửu + thế nghĩa thành phần: an + điều + khắc + cửu + thế