安條克二世 ān tiáo kè èr shì · an điều khắc nhị thế Hán Việt: an điều khắc nhị thế · Pinyin: ān tiáo kè èr shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinān tiáo kè èr shìHán Việtan điều khắc nhị thếCấu tạo安 + 條 + 克 + 二 + 世 · an + điều + khắc + nhị + thế nghĩa thành phần: an + điều + khắc + nhị + thế