安條克公國 ān tiáo kè gōng guó · an điều khắc công quốc Hán Việt: an điều khắc công quốc · Pinyin: ān tiáo kè gōng guó Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc) + 公 (công) + 國 (quốc)Pinyinān tiáo kè gōng guóHán Việtan điều khắc công quốcCấu tạo安 + 條 + 克 + 公 + 國 · an + điều + khắc + công + quốc nghĩa thành phần: an + điều + khắc + công + quốc