安東尼氏族 ān dōng ní shì zú · an đông ni thị tộc Hán Việt: an đông ni thị tộc · Pinyin: ān dōng ní shì zú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 氏 (thị) + 族 (tộc)Pinyinān dōng ní shì zúHán Việtan đông ni thị tộcCấu tạo安 + 東 + 尼 + 氏 + 族 · an + đông + ni + thị + tộc nghĩa thành phần: an + đông + ni + thị + tộc