安條克四世 ān tiáo kè sì shì · an điều khắc tứ thế Hán Việt: an điều khắc tứ thế · Pinyin: ān tiáo kè sì shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyinān tiáo kè sì shìHán Việtan điều khắc tứ thếCấu tạo安 + 條 + 克 + 四 + 世 · an + điều + khắc + tứ + thế nghĩa thành phần: an + điều + khắc + tứ + thế