安氏中喙鯨 ān shì zhōng huì jīng · an thị trung uế kình Hán Việt: an thị trung uế kình · Pinyin: ān shì zhōng huì jīng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 氏 (thị) + 中 (trung) + 喙 (uế) + 鯨 (kình)Pinyinān shì zhōng huì jīngHán Việtan thị trung uế kìnhCấu tạo安 + 氏 + 中 + 喙 + 鯨 · an + thị + trung + uế + kình nghĩa thành phần: an + thị + trung + uế + kình