安生了兩天

an sanh liễu lưỡng thiên

Hán Việt: an sanh liễu lưỡng thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (sanh) + (liễu) + (lưỡng) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安生了兩天 nshengle liǎng tiān v.p. <coll.> relaxed for a couple of days