安第斯反嘴鷸
an đệ tư phản chủy duật
Hán Việt: an đệ tư phản chủy duật · Pinyin: ān dì sī fǎn zuǐ yù
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 第 (đệ) + 斯 (tư) + 反 (phản) + 嘴 (chủy) + 鷸 (duật)
Hán Việt: an đệ tư phản chủy duật · Pinyin: ān dì sī fǎn zuǐ yù
Cấu tạo: 安 (an) + 第 (đệ) + 斯 (tư) + 反 (phản) + 嘴 (chủy) + 鷸 (duật)