安聯競技場 ān lián jìng jì chǎng · an liên cạnh kĩ tràng Hán Việt: an liên cạnh kĩ tràng · Pinyin: ān lián jìng jì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 聯 (liên) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 場 (tràng)Pinyinān lián jìng jì chǎngHán Việtan liên cạnh kĩ tràngCấu tạo安 + 聯 + 競 + 技 + 場 · an + liên + cạnh + kĩ + tràng nghĩa thành phần: an + liên + cạnh + kĩ + tràng