安若泰山

ān ruò tài shān an nhược thái san

Hán Việt: an nhược thái san · Pinyin: ān ruò tài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (nhược) + (thái) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容穩定牢固如泰山一般,不可動搖。元.周密《齊東野語.卷一七.奇對》:「朝登箕子之峰,危如累卵。夜宿丈人之館,安若泰山。」也作「安如泰山」、「穩如泰山」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其平安稳固。同“安如泰山”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其平安稳固。同安如泰山”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

万无一失