萬無一失
vạn vô nhất thất
Hán Việt: vạn vô nhất thất · Pinyin: wàn wú yī shī
Tổng quan
chắc chắn | tuyệt đối an toàn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc chắn | tuyệt đối an toàn (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失:差错。指非常有把握,绝对不会出差错。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容绝对不会出差错。语本汉枚乘《七发》"孔老览观,孟子持筹而筭之,万不失一。"
- Tân Hoa Tự Điển 失差错。指非常有把握,绝对不会出差错。
Eng
- CC-CEDICT surefire; absolutely safe (idiom)
- Cihui 萬無一失 ànwúyīshī f.e. surefire