安菲特里忒 ān fēi tè lǐ tè · an phỉ đặc lí thắc Hán Việt: an phỉ đặc lí thắc · Pinyin: ān fēi tè lǐ tè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 菲 (phỉ) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 忒 (thắc)Pinyinān fēi tè lǐ tèHán Việtan phỉ đặc lí thắcCấu tạo安 + 菲 + 特 + 里 + 忒 · an + phỉ + đặc + lí + thắc nghĩa thành phần: an + phỉ + đặc + lí + thắc