安裝前試驗
an trang tiền thí nghiệm
Hán Việt: an trang tiền thí nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 前 (tiền) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Eng
- Cihui preinstallation
Hán Việt: an trang tiền thí nghiệm
Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 前 (tiền) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)