安装图 ān zhuāng tú·an trang đồ Hán Việt: an trang đồ · Pinyin: ān zhuāng tú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 圖 (đồ)Pinyinān zhuāng túHán Việtan trang đồCấu tạo安 + 裝 + 圖 · an + trang + đồ nghĩa thành phần: an + trang + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản vẽ lắp đặtĐứcHandedict Installationsplan Từ liên quan Gần nghĩa安装包 · 安装者 · 安装 · 安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 安裝機器 · 安装在