安装在

an trang tại

Hán Việt: an trang tại

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắp trên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi join on

Eng

  • Cihui join on
  • Tần suất từ join on

Từ liên quan

Gần nghĩa

安装包 · 安装者 · 安装 · 安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 安裝機器 · 装在框内