安裝橡皮布 ān zhuāng xiàng pí bù · an trang tượng bì bố Hán Việt: an trang tượng bì bố · Pinyin: ān zhuāng xiàng pí bù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)Pinyinān zhuāng xiàng pí bùHán Việtan trang tượng bì bốCấu tạo安 + 裝 + 橡 + 皮 + 布 · an + trang + tượng + bì + bố nghĩa thành phần: an + trang + tượng + bì + bố