安裝竊聽器
an trang thiết thính khí
Hán Việt: an trang thiết thính khí · Pinyin: ānzhuāng qiētīngqì
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui bug
Hán Việt: an trang thiết thính khí · Pinyin: ānzhuāng qiētīngqì
Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 器 (khí)