安裝和拆卸 ān zhuāng hé chāi xiè · an trang hòa sách tá Hán Việt: an trang hòa sách tá · Pinyin: ān zhuāng hé chāi xiè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 和 (hòa) + 拆 (sách) + 卸 (tá)Pinyinān zhuāng hé chāi xièHán Việtan trang hòa sách táCấu tạo安 + 裝 + 和 + 拆 + 卸 · an + trang + hòa + sách + tá nghĩa thành phần: an + trang + hòa + sách + tá