安赫爾瀑布

ān hè ěr pù bù an hách nhĩ bộc bố

Hán Việt: an hách nhĩ bộc bố · Pinyin: ān hè ěr pù bù

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (hách) + (nhĩ) + (bộc) + (bố)