安赫爾瀑布 ān hè ěr pù bù · an hách nhĩ bộc bố Hán Việt: an hách nhĩ bộc bố · Pinyin: ān hè ěr pù bù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 瀑 (bộc) + 布 (bố)Pinyinān hè ěr pù bùHán Việtan hách nhĩ bộc bốCấu tạo安 + 赫 + 爾 + 瀑 + 布 · an + hách + nhĩ + bộc + bố nghĩa thành phần: an + hách + nhĩ + bộc + bố