安迪雲達美迪

ān dí yún dá měi dí an địch vân đạt mĩ địch

Hán Việt: an địch vân đạt mĩ địch · Pinyin: ān dí yún dá měi dí

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (địch) + (vân) + (đạt) + (mĩ) + (địch)