安迪雲達美迪
an địch vân đạt mĩ địch
Hán Việt: an địch vân đạt mĩ địch · Pinyin: ān dí yún dá měi dí
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 迪 (địch) + 雲 (vân) + 達 (đạt) + 美 (mĩ) + 迪 (địch)
Hán Việt: an địch vân đạt mĩ địch · Pinyin: ān dí yún dá měi dí
Cấu tạo: 安 (an) + 迪 (địch) + 雲 (vân) + 達 (đạt) + 美 (mĩ) + 迪 (địch)