安達魯西亞 ān dá lǔ xī yà · an đạt lỗ tây á Hán Việt: an đạt lỗ tây á · Pinyin: ān dá lǔ xī yà Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 亞 (á)Pinyinān dá lǔ xī yàHán Việtan đạt lỗ tây áCấu tạo安 + 達 + 魯 + 西 + 亞 · an + đạt + lỗ + tây + á nghĩa thành phần: an + đạt + lỗ + tây + á