安那託利亞 ān nà tuō lì yà · an na thác lợi á Hán Việt: an na thác lợi á · Pinyin: ān nà tuō lì yà Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 那 (na) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinān nà tuō lì yàHán Việtan na thác lợi áCấu tạo安 + 那 + 託 + 利 + 亞 · an + na + thác + lợi + á nghĩa thành phần: an + na + thác + lợi + á Nghĩa EngCihui Anatolia