安野夢洋子 ān yě mèng yáng zǐ · an dã mộng dương tử Hán Việt: an dã mộng dương tử · Pinyin: ān yě mèng yáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 野 (dã) + 夢 (mộng) + 洋 (dương) + 子 (tử)Pinyinān yě mèng yáng zǐHán Việtan dã mộng dương tửCấu tạo安 + 野 + 夢 + 洋 + 子 · an + dã + mộng + dương + tử nghĩa thành phần: an + dã + mộng + dương + tử