安陀罗舍婆罗
an đà la xá bà la
Hán Việt: an đà la xá bà la
Tổng quan
an đà la xá bà la (地名)國名。裸國也。見智度論二十五註。☸
Cấu tạo: 安 (an) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 舍 (xá) + 婆 (bà) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui an đà la xá bà la (地名)國名。裸國也。見智度論二十五註。☸