完全之體系

hoàn toàn chi thể hệ

Hán Việt: hoàn toàn chi thể hệ

Tổng quan

bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng, đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ, (từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh, toàn tâm toàn ý làm việc gì, toàn bộ, tất c, toàn thể, (toán học) tổng

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (chi) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng, đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ, (từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh, toàn tâm toàn ý làm việc gì, toàn bộ, tất c, toàn thể, (toán học) tổng