完全合不來 hoàn toàn hợp bất lai Hán Việt: hoàn toàn hợp bất lai Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 合 (hợp) + 不 (bất) + 來 (lai)Hán Việthoàn toàn hợp bất laiCấu tạo完 + 全 + 合 + 不 + 來 · hoàn + toàn + hợp + bất + lai nghĩa thành phần: hoàn + toàn + hợp + bất + lai Nghĩa EngCihui agree like cats and dogs