完全同義詞

hoàn toàn đồng nghĩa từ

Hán Việt: hoàn toàn đồng nghĩa từ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (đồng) + (nghĩa) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完全同義詞 ánquán tóngyìcí n. <lg.> complete synonym