完全徹底地

hoàn toàn triệt để địa

Hán Việt: hoàn toàn triệt để địa

Tổng quan

sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (triệt) + (để) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi