完全性癱瘓
hoàn toàn tính than hoán
Hán Việt: hoàn toàn tính than hoán · Pinyin: wán quán xìng tān huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 性 (tính) + 癱 (than) + 瘓 (hoán)
Hán Việt: hoàn toàn tính than hoán · Pinyin: wán quán xìng tān huàn
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 性 (tính) + 癱 (than) + 瘓 (hoán)