完全死了的

hoàn toàn tử liễu đích

Hán Việt: hoàn toàn tử liễu đích

Tổng quan

chết cứng

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 死 (tử) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết cứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stone-dead

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全清醒的 · 完全盲目的 · 完全相同的